Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lino bravo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lanh nhạt, Linum bienne
danh từ
pale flax, Linum bienne.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lino bravo
Dạng gốc
(base form)
lino
s bravos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lanh nhạt
1
Lanh nhạt
1
Lanh nhạt