linfoma
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/linˈfoma/
Nghĩa chính
- U lympho, ung thư hạchdanh từlymphoma
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- linfomaDạng gốc (base form)
- linfomasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| linfoma de Hodgkindanh từ | danh từ | Ung thư hạch Hodgkin (u lympho ác tính) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh