Dịch

linfoma

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/linˈfoma/

Nghĩa chính

  1. U lympho, ung thư hạchdanh từlymphoma

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. linfomaDạng gốc (base form)
  2. linfomasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

linfoma de Hodgkindanh từUng thư hạch Hodgkin (u lympho ác tính)

Ngôn ngữ khác

AI