Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lineup
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đội hình
danh từ
lineup
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lineup
Dạng gốc
(base form)
lineup
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lineup
Xếp hàng
AI
1
Đội hình
1
Đội hình
1
Đội hình