Dịch

lineup

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đội hìnhdanh từlineup

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lineupDạng gốc (base form)
  2. lineupsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI