Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
linearidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tuyến tính
danh từ
linearity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
linearidad
Dạng gốc
(base form)
linearidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一次
yī cì
Bậc nhất, tuyến tính
Tiếng Anh
linearity
Tính tuyến tính
AI
1
Sự tuyến tính
1
Sự tuyến tính
1
Sự tuyến tính