linealmente
C2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Tuyến tínhtrạng từlinearly
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| linealmente independientetính từ | tính từ | Độc lập tuyến tính |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| linealmente independientetính từ | tính từ | Độc lập tuyến tính |