Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
linóleo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/liˈnoleo/
Nghĩa chính
1
Vải sơn
danh từ
linoleum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
linóleo
Dạng gốc
(base form)
linóleo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
linoleum
Vải sơn lót sàn (nhà)
AI
1
Vải sơn
1
Vải sơn
1
Vải sơn