Dịch

linóleo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/liˈnoleo/

Nghĩa chính

  1. Vải sơndanh từlinoleum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. linóleoDạng gốc (base form)
  2. linóleosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI