Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
limusina
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/limuˈsina/
Nghĩa chính
1
Thân xe limousine
qua tiếng Anh
danh từ
limousine, limo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
limusina
Dạng gốc
(base form)
limusina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
limousine
Thân xe limousine
AI
1
Thân xe limousine
1
Thân xe limousine
1
Thân xe limousine