limitación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/limitaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Giới hạndanh từlimitation
- Sự ràng buộc, sự hạn chếdanh từconstraint
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- limitaciónDạng gốc (base form)
- limitacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| imponer una limitación | Chưa có nghĩa | |
| limitación de tiempo | Chưa có nghĩa | |
| limitación física | Chưa có nghĩa | |
| limitación mental | Chưa có nghĩa | |
| superar la limitación | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Ana và Tobías không bao giờ nhận ra những giới hạn nấu ăn của họ.
- .Chúng ta phải nhận thức được những giới hạn của mình.
- , .Đừng để những giới hạn đánh bại bạn, hãy biến chúng thành đồng minh.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa