Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lignificación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hóa gỗ
danh từ
lignification
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lignificación
Dạng gốc
(base form)
lignificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lignification
Sự hóa g
AI
1
Sự hóa gỗ
1
Sự hóa gỗ
1
Sự hóa gỗ