Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liebre europea
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thỏ châu Âu
danh từ
European hare
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
liebre europea
Dạng gốc
(base form)
liebre
s europeas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
European hare
Loài thỏ Á-Âu (Lepus europaeus hoặc Lepus capensis)
AI
1
Thỏ châu Âu
1
Thỏ châu Âu
1
Thỏ châu Âu