Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liebre de California
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thỏ đuôi đen
danh từ
black-tailed jackrabbit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
liebre de California
Dạng gốc
(base form)
liebre
s de California
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
black-tailed jackrabbit
Lepus californicus, một loài thỏ phổ biến ở miền Tây Hoa Kỳ và Mexico
AI
1
Thỏ đuôi đen
1
Thỏ đuôi đen
1
Thỏ đuôi đen