Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
licha
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈlit͡ʃa/
Nghĩa chính
1
Chôm chôm
danh từ
rambutan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
licha
Dạng gốc
(base form)
licha
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rambután
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rambutan
Loài cây Nephelium lappaceum, ở Đông Nam Á
AI
1
Chôm chôm
1
Chôm chôm
1
Chôm chôm