Dịch

licenciatario

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được cấp phépdanh từlicensee

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. licenciatarioDạng gốc (base form)
  2. licenciatariosSố nhiều (plural)
  3. licenciatariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. licenciatariaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI