licenciatario
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người được cấp phépdanh từlicensee
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- licenciatarioDạng gốc (base form)
- licenciatariosSố nhiều (plural)
- licenciatariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- licenciatariaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .