Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
libre albedrío
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ý chí tự do (khả năng lựa chọn hành động của một người)
danh từ
free will (ability to choose one's actions)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
free will
Sự lựa chọn tự nguyện; (sức mạnh của) sự lựa chọn không bị ép buộc, không bị ép buộc
AI
1
Ý chí tự do (khả năng lựa chọn hành động của một người)
1
Ý chí tự do (khả năng lựa chọn hành động của một người)
1
Ý chí tự do (khả năng lựa chọn hành động của một người)