libio
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/ˈlibjo/nguồn
Nghĩa chính
- (thuộc) Libyatính từLibyan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Quân nổi dậy Libya đã tiến vào hai thành phố chiến lược kiểm soát lối vào thủ đô từ phía nam và phía tây.
- Muammar Gadafi ...
- ... .