Dịch

libio

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/ˈlibjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. (thuộc) Libyatính từLibyan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. libioDạng gốc (base form)
  2. libiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. libiosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. libiaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Quân nổi dậy Libya đã tiến vào hai thành phố chiến lược kiểm soát lối vào thủ đô từ phía nam và phía tây.
  • Muammar Gadafi ...
  • ... .

AI