Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lexicografía
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Từ điển học (nghệ thuật hoặc thủ công viết từ điển)
danh từ
lexicography (art or craft of writing dictionaries)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lexicógrafo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lexicography
Từ điển học
AI
1
Từ điển học (nghệ thuật hoặc thủ công viết từ điển)
1
Từ điển học (nghệ thuật hoặc thủ công viết từ điển)
1
Từ điển học (nghệ thuật hoặc thủ công viết từ điển)