letanía
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/letaˈnia/
Nghĩa chính
- Kinh cầu (một nghi thức cầu nguyện phụng vụ)danh từlitany (a ritual liturgical prayer)
- Litany (một danh sách dài hoặc tẻ nhạt)danh từlitany (a prolonged or tedious list)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- letaníaDạng gốc (base form)
- letaníasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh