Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leprosería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh cùi
danh từ
leprosarium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leprosería
Dạng gốc
(base form)
leprosería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
leprosarium
Nhà thương hủi, trại hủi
AI
1
Bệnh cùi
1
Bệnh cùi
1
Bệnh cùi