Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lepra
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈlepɾa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bệnh cùi
danh từ
leprosy
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
leproso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
leprosy
Bệnh phong, bệnh hủi
AI
1
Bệnh cùi
1
Bệnh cùi
1
Bệnh cùi