Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lepidio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/leˈpidjo/
Nghĩa chính
1
Cỏ tiêu (Lepidium)
danh từ
peppergrass (Lepidium)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lepidio
Dạng gốc
(base form)
lepidio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
peppergrass
Các loại thảo mộc cay nồng thuộc chi họ cải Lepidium, đặc biệt là cỏ tiêu trong vườn hoặc cải xoong trong vườn, Lepidium sativum
AI
1
Cỏ tiêu (Lepidium)
1
Cỏ tiêu (Lepidium)
1
Cỏ tiêu (Lepidium)