Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leoncillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/leonˈsiʎo/
Nghĩa chính
1
Lập dị
danh từ
kinkajou
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leoncillo
Dạng gốc
(base form)
leoncillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kinkajou
Gấu trúc potôt
AI
1
Lập dị
1
Lập dị
1
Lập dị