Dịch

leonés

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/leoˈnes/

Nghĩa chính

  1. Tiếng Leonetính từLeonese
  2. Người Leonesedanh từLeonese person
  3. Tiếng Leone (ngôn ngữ)danh từLeonese (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leonésDạng gốc (base form)
  2. leonesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. leonesesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. leonesaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

castellano-leonésCủa, từ hoặc liên quan đến cộng đồng tự trị Castile và León, Tây Ban Nha
castellano y leonésCủa, từ hoặc liên quan đến cộng đồng tự trị Castile và León, Tây Ban Nha

AI