leonés
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/leoˈnes/
Nghĩa chính
- Tiếng Leonetính từLeonese
- Người Leonesedanh từLeonese person
- Tiếng Leone (ngôn ngữ)danh từLeonese (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| castellano-leonés | Của, từ hoặc liên quan đến cộng đồng tự trị Castile và León, Tây Ban Nha | |
| castellano y leonés | Của, từ hoặc liên quan đến cộng đồng tự trị Castile và León, Tây Ban Nha |