Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lenguaje ensamblador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp ngữ, ngôn ngữ tổ hợp
danh từ
assembly language
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lenguaje ensamblador
Dạng gốc
(base form)
lenguaje
s ensambladores
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
assembly language
Hợp ngữ, ngôn ngữ tổ hợp
AI
1
Hợp ngữ
1
Hợp ngữ
1
Hợp ngữ