Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lenga
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈlenɡa/
Nghĩa chính
1
Lenga (cây)
danh từ
lenga (tree)
2
Cây sồi lenga
danh từ
lenga beech
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lenga
Dạng gốc
(base form)
lenga
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lenga
Loại cây rụng lá có nguồn gốc ở miền nam Andes, tên phân loại là Nothofagus pumilio
lenga beech
Cây Nothofagus pumilio có nguồn gốc từ miền nam Nam Mỹ
AI
1
Lenga (cây)
2
Cây sồi lenga
1
Lenga (cây)
2
Cây sồi lenga
1
Lenga (cây)
2
Cây sồi lenga