Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lejanamente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xa xôi, xa vời
trạng từ
remotely, distantly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
remotely
Ở mức nhỏ; xa xôi
AI
1
Xa xôi
1
Xa xôi
1
Xa xôi