legista
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/leˈxista/
Nghĩa chính
- Giỏi về luật; nhà lập pháptính từskilled in law; legist
- Một người có tài về luậtdanh từone skilled in law
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- legistaDạng gốc (base form)
- legistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| médico legista | Chưa có nghĩa |