Dịch

legista

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/leˈxista/

Nghĩa chính

  1. Giỏi về luật; nhà lập pháptính từskilled in law; legist
  2. Một người có tài về luậtdanh từone skilled in law

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. legistaDạng gốc (base form)
  2. legistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

médico legistaChưa có nghĩa

AI