legado
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/leˈɡado/nguồn
Nghĩa chính
- Di sản, tài sản để lạidanh từlegacy
- Được để lại, được truyền lạiđộng từpast participle of legar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dejar un legado | Để lại di sản | |
| legado cultural | Di sản văn hóa | |
| legado histórico | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đây là di sản của chúng ta.
- .Một di sản văn hóa được truyền lại cho hậu thế.
- .Ông ấy để lại cuốn nhật ký như một di sản thành văn.