Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
legítimamente
B2
trạng từ
(adverb)
/leˌxitimaˈmente/
Nghĩa chính
1
Hợp pháp
trạng từ
legitimately
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
合法
hé fǎ
Hợp pháp, đúng luật
依法
yī fǎ
Hợp pháp, đúng luật
Tiếng Anh
legitimately
Một cách hợp pháp
AI
1
Hợp pháp
1
Hợp pháp
1
Hợp pháp