Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lectoral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đọc
tính từ
reading
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lectoral
Dạng gốc
(base form)
lectoral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
阅读
yuè dú
Việc đọc, việc đọc sách
Tiếng Anh
reading
Việc đọc, kỹ năng đọc
AI
1
Đọc
1
Đọc
1
Đọc