Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lechugas
C1
thán từ
(interjection)
/leˈt͡ʃuɡas/
Nghĩa chính
1
Thể hiện sự tức giận, khó chịu hoặc khó chịu; uyển ngữ cho leche
thán từ
expresses anger, upset, or annoyance; euphemism for leche
AI
1
Thể hiện sự tức giận
1
Thể hiện sự tức giận
1
Thể hiện sự tức giận