Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lechita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/leˈt͡ʃita/
Nghĩa chính
1
Tinh dịch
danh từ
semen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lechita
Dạng gốc
(base form)
lechita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
semen
Tinh dịch
AI
1
Tinh dịch
1
Tinh dịch
1
Tinh dịch