Dịch

lechazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/leˈt͡ʃaso/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thịt của một con cừu non, chưa cai sữadanh từthe meat of a young, unweaned lamb

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lechazoDạng gốc (base form)
  2. lechazosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Xuất tinh
  1. cumshot

Ngôn ngữ khác

AI