Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laudo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈlaudo/
Nghĩa chính
1
Phán quyết, quyết định
danh từ
ruling, decision
2
Phán quyết trọng tài
danh từ
arbitration award
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
laudo
Dạng gốc
(base form)
laudo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ruling
Cầm quyền
arbitration award
Phán quyết trọng tài
AI
1
Phán quyết
2
Phán quyết trọng tài
1
Phán quyết
2
Phán quyết trọng tài
1
Phán quyết
2
Phán quyết trọng tài