Dịch

laudo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlaudo/

Nghĩa chính

  1. Phán quyết, quyết địnhdanh từruling, decision
  2. Phán quyết trọng tàidanh từarbitration award

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laudoDạng gốc (base form)
  2. laudosSố nhiều (plural)

AI