Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
latonería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cửa hàng bán đồ cơ thể
danh từ
body shop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
latonería
Dạng gốc
(base form)
latonería
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Los
hermanos
de
Leidys
laboran
en
una
zapatería
y
en
una
tienda
de
latonería
de
carros
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
carrocería
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
body shop
Xưởng sửa chữa những hư hỏng ở thân xe ô tô
AI
1
Cửa hàng bán đồ cơ thể
1
Cửa hàng bán đồ cơ thể
1
Cửa hàng bán đồ cơ thể