Dịch

latonería

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cửa hàng bán đồ cơ thểdanh từbody shop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. latoneríaDạng gốc (base form)
  2. latoneríasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Leidys .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI