Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
latirismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/latiˈɾismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa lười biếng
danh từ
lathyrism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lathyrism
Sự ngộ độc do ăn loại cây lathyrus gây ra liệt chân
AI
1
Chủ nghĩa lười biếng
1
Chủ nghĩa lười biếng
1
Chủ nghĩa lười biếng