Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
latinización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/latiniθaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Latinh hóa
danh từ
Latinization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
latinización
Dạng gốc
(base form)
latinizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Latinization
Latinh hóa
AI
1
Latinh hóa
1
Latinh hóa
1
Latinh hóa