Dịch

lao

B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈlao/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lào (liên quan đến tiếng Lào)tính từLao (relating to the Lao language)
  2. Lào (liên quan đến người Lào)tính từLao (relating to the Lao people)
  3. Lào (liên quan đến Lào)tính từLao (relating to Laos)
  4. Lào (người)danh từLao (person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laoDạng gốc (base form)
  2. laosGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

Lao-TséLão Tử (triết gia Trung Quốc có ảnh hưởng và người sáng lập Đạo giáo)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Lào (ngôn ngữ)
  1. Lao (language)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI