Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lanzacargas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/lansaˈkaɾɡas/
Nghĩa chính
1
Máy phóng điện sâu
danh từ
depth-charge launcher
AI
1
Máy phóng điện sâu
1
Máy phóng điện sâu
1
Máy phóng điện sâu