Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lanza larga
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhân viên tư lệnh
danh từ
quarterstaff
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lanza larga
Dạng gốc
(base form)
lanza
s largas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quarterstaff
Cây trượng bằng gỗ có chiều dài xấp xỉ từ 2 đến 2,5 mét, đôi khi có đầu bằng sắt, được sử dụng làm vũ khí ở vùng nông thôn nước Anh trong thời kỳ Sơ kỳ Hiện đại
AI
1
Nhân viên tư lệnh
1
Nhân viên tư lệnh
1
Nhân viên tư lệnh