Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lamprea
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/lamˈpɾea/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cá mút đá (một con cá)
danh từ
lamprey (a fish)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lamprea
Dạng gốc
(base form)
lamprea
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lamprea
lamprea
do
Một loại bánh làm từ sắn
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lamprey
Cá mút đá
AI
1
Cá mút đá (một con cá)
1
Cá mút đá (một con cá)
1
Cá mút đá (một con cá)