Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laminario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Áp phích
danh từ
poster
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
laminario
Dạng gốc
(base form)
laminario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
poster
Áp phích
AI
1
Áp phích
1
Áp phích
1
Áp phích