Dịch

lamedal

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lameˈdal/

Nghĩa chính

  1. Đầm lầy phù sadanh từsilt bog

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lamedalDạng gốc (base form)
  2. lamedalesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI