Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lamedal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/lameˈdal/
Nghĩa chính
1
Đầm lầy phù sa
danh từ
silt bog
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lamedal
Dạng gốc
(base form)
lamedal
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fangal
AI
1
Đầm lầy phù sa
1
Đầm lầy phù sa
1
Đầm lầy phù sa