lambón
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/lamˈbon/
Nghĩa chính
- Kẻ hỏi han, kẻ ngu ngốcdanh từasskisser, suck-up
- Phục tùngtính từservile, obsequious
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- . “ , ”.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa