Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lamanita
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đá lamit
danh từ
Lamanite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lamanita
Dạng gốc
(base form)
lamanita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Lamanite
Thành viên trong nhóm hậu duệ của Laman sống ở châu Mỹ và bao gồm những người Mỹ da đỏ thời hiện đại
AI
1
Đá lamit
1
Đá lamit
1
Đá lamit