Dịch

laika

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Laika (giống chó)danh từlaika (dog breed)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laikaDạng gốc (base form)
  2. laikasSố nhiều (plural)

AI