Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laika
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Laika (giống chó)
danh từ
laika (dog breed)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
laika
Dạng gốc
(base form)
laika
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
laika
Loại chó săn đến từ Nga
Laika
Con chó cái được Liên Xô đưa vào vũ trụ vào ngày 3 tháng 11 năm 1957 trên tàu Sputnik 2. Nó chết trong không gian
AI
1
Laika (giống chó)
1
Laika (giống chó)
1
Laika (giống chó)