Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lagrimeo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/laɡɾiˈmeo/
Nghĩa chính
1
Tưới nước, xé nát
danh từ
watering up, tearing up
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lagrimeo
Dạng gốc
(base form)
lagrimeo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tưới nước
1
Tưới nước
1
Tưới nước