Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lagópodo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/laˈɡopodo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Gà gô
danh từ
ptarmigan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lagópodo
Dạng gốc
(base form)
lagópodo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ptarmigan
Gà gô trắng
AI
1
Gà gô
1
Gà gô
1
Gà gô