Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ladrillera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lò gạch
danh từ
brickworks
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ladrillera
Dạng gốc
(base form)
ladrillera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brickworks
Nơi làm gạch
AI
1
Lò gạch
1
Lò gạch
1
Lò gạch