Dịch

lactante

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/laɡˈtante/

Nghĩa chính

  1. Một em bé, thường từ một đến mười hai tháng tuổidanh từa baby, usually from one to twelve months old

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lactanteDạng gốc (base form)
  2. lactantesSố nhiều (plural)

AI