lactante
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/laɡˈtante/
Nghĩa chính
- Một em bé, thường từ một đến mười hai tháng tuổidanh từa baby, usually from one to twelve months old
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lactanteDạng gốc (base form)
- lactantesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh