Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
labiovelar
tính từ
(adjective)
/labjobeˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Môi âm hộ
tính từ
labiovelar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
labiovelar
Dạng gốc
(base form)
labiovelar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
labiovelar
Môi - vòm mềm
AI
1
Môi âm hộ
1
Môi âm hộ
1
Môi âm hộ